Skip to main content
Mill-Max Manufacturing Corp. 110-47-422-41-001000 — IC & Device Sockets

Ổ cắm DIP Mill-Max 110-47-422-41-001000, 22 vị trí, bước chân 2,54mm

MPN110-47-422-41-001000
Active

Ổ cắm DIP series 110 của Mill-Max, mã đặt hàng 110-47-422-41-001000, 22 vị trí (2 x 11), bước chân 0,100" (2,54mm), 3 A, tiếp điểm tiếp xúc mạ vàng, tiếp điểm đồng berili, kiểu xuyên lỗ, đầu nối hàn, khung hở.

$1.6200Ref. price · indicative, final on quote
RoHSROHS3 Compliant
Series110
Source DocumentedChannel stated on listing & quote
Condition PhotosReal unit photos / video on request
WhatsApp AnswersFast human replies for stock & sourcing questions
Worldwide DispatchDHL/FedEx — transit quoted per order
Independent supplier — new & surplus connector stock· Listing updated Aug 2026

Specifications

110-47-422-41-001000 key specifications
ParameterValue
TypeDIP, 0.4\" (10.16mm) Row Spacing
Series110
MountingThrough Hole
Current rating3 A
Operating temperature-55°C ~ 125°C
Housing materialPolycyclohexylenedimethylene Terephthalate (PCT), Polyester
Contact material - postBrass Alloy
Contact material - matingBeryllium Copper
PackageTube
FeaturesOpen Frame
TerminationSolder
Pitch - post0.100\" (2.54mm)

All specifications

110-47-422-41-001000 additional specifications
ParameterValue
Pitch0.100\" (2.54mm)
Contact finish - postTin
Contact finish - matingGold
Termination post length0.125\" (3.18mm)
Contact finish thickness - post200.0µin (5.08µm)
Contact finish thickness - matingFlash
Number of positions or pins22 (2 x 11)

Product details

Ổ cắm DIP cho IC có khoảng cách hàng 0,4"

110-47-422-41-001000 là phiên bản 22 vị trí (2 x 11) trong dòng ổ cắm DIP series 110 của Mill-Max, được thiết kế cho linh kiện có khoảng cách hàng 0,4" (10,16mm). Định mức 3 A mỗi tiếp điểm với bề mặt tiếp xúc mạ vàng trên các tiếp điểm đồng berili, ổ cắm phù hợp cho việc cắm rút lặp lại trong quá trình làm nguyên mẫu hoặc kiểm thử sản xuất.

Lựa chọn bước chân và lớp mạ

Bước chân của phần tiếp xúc và phần chân cắm đều là 0,100" (2,54mm) — cùng lưới với các linh kiện DIP tiêu chuẩn, nhờ đó footprint của ổ cắm khớp với khoảng cách chân IC mà không cần điều chỉnh. Tiếp điểm tiếp xúc được mạ vàng dạng flash; đuôi hàn được mạ thiếc 200,0µin (5,08µm). Lớp vàng ở phía tiếp xúc chống ăn mòn trong toàn dải nhiệt độ vận hành từ -55°C đến 125°C, còn các đuôi thiếc thấm ướt tốt khi hàn sóng hoặc hàn tay.

Tình trạng sản xuất và nguồn cung

Tuân thủ ROHS3; thân làm bằng PCT/polyester, định mức cho toàn bộ dải nhiệt độ mà không lo ngại thoát khí trong vỏ kín.

Frequently asked questions

What is the row spacing and pin count for this DIP socket?

The socket has 22 positions arranged 2 x 11 on 0.4" (10.16mm) row spacing, with a 0.100" (2.54mm) pitch between adjacent pins.